아무 단어나 입력하세요!

"dales" in Vietnamese

thung lũng (nghĩa văn chương)dales (tên địa danh)

Definition

‘Dale’ là từ văn chương hoặc cổ để chỉ thung lũng rộng và thoáng. ‘Dales’ là số nhiều, thường dùng mô tả cảnh quê đẹp như tranh vẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính văn chương hoặc trong các tên địa danh như ‘Yorkshire Dales’, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nên dùng ‘valley’ khi nói chuyện thông thường.

Examples

We walked through the green dales during our trip.

Chúng tôi đã đi bộ qua những **thung lũng** xanh trong chuyến đi.

The dales are full of wildflowers in spring.

Mùa xuân, các **thung lũng** tràn ngập hoa dại.

Cows grazed quietly in the dales.

Những con bò gặm cỏ lặng lẽ trong các **thung lũng**.

People love hiking in the Yorkshire Dales for the breathtaking views.

Mọi người thích đi bộ đường dài ở Yorkshire **Dales** để ngắm cảnh tuyệt đẹp.

The old poet often wrote about silent dales and wooded hills.

Nhà thơ già thường viết về những **thung lũng** yên tĩnh và đồi cây rậm rạp.

After the storm, mist rolled over the dales, making everything look mysterious.

Sau cơn bão, sương mù bao phủ các **thung lũng**, làm mọi thứ trở nên huyền bí.