아무 단어나 입력하세요!

"dak" in Vietnamese

Dak (tên riêng)

Definition

“Dak” không phải là từ tiếng Anh thông thường, thường chỉ được dùng như tên riêng. Đôi khi xuất hiện trong bối cảnh biệt danh, từ lóng hoặc viết tắt.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Dak’ chủ yếu là tên riêng, ví dụ như ‘Dak Prescott’. Chỉ dùng nghĩa này khi không có ngữ cảnh bổ sung.

Examples

Dak is my friend from Texas.

**Dak** là bạn của tôi từ Texas.

The football player’s name is Dak.

Cầu thủ bóng bầu dục tên là **Dak**.

Did you meet Dak at the party?

Bạn có gặp **Dak** ở bữa tiệc không?

Everyone was surprised when Dak scored the winning touchdown.

Mọi người đều ngạc nhiên khi **Dak** ghi bàn thắng quyết định.

I wasn’t expecting Dak to show up so early.

Tôi không ngờ **Dak** lại đến sớm như vậy.

People sometimes call him ‘Dak’ instead of his full name, Dakota.

Mọi người đôi khi gọi anh ấy là '**Dak**' thay vì dùng tên đầy đủ Dakota.