아무 단어나 입력하세요!

"daily grind" in Vietnamese

công việc lặp đi lặp lại hằng ngàyguồng quay cuộc sống

Definition

Những công việc hoặc hoạt động lặp đi lặp lại mỗi ngày gây mệt mỏi và nhàm chán.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, nhất là khi nói về công việc hoặc cuộc sống lặp lại nhàm chán. "Escape the daily grind" nghĩa là thoát khỏi vòng lặp này.

Examples

After the weekend, it's back to the daily grind.

Sau cuối tuần, lại quay về với **công việc lặp đi lặp lại hằng ngày**.

He says the daily grind makes him tired.

Anh ấy nói **công việc lặp đi lặp lại hằng ngày** làm anh ấy mệt mỏi.

Many people dream of escaping the daily grind.

Nhiều người mơ được thoát khỏi **guồng quay cuộc sống** này.

"How was your day?" "Just the same old daily grind as usual."

"Ngày của bạn thế nào?" "Vẫn là **công việc lặp đi lặp lại hằng ngày** thôi."

Sometimes a short vacation is all you need to forget the daily grind.

Đôi khi chỉ cần một kỳ nghỉ ngắn là đủ để quên đi **guồng quay cuộc sống**.

She listens to music on her commute to make the daily grind more bearable.

Cô ấy nghe nhạc khi đi làm để **guồng quay cuộc sống** trở nên dễ chịu hơn.