"daemon" in Vietnamese
Definition
Trong lĩnh vực máy tính, 'tiến trình nền' chỉ chương trình chạy ngầm mà không cần người dùng trực tiếp thao tác. Nghĩa gốc của từ này cũng chỉ linh hồn hay sinh vật siêu nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ thông tin với nghĩa tiến trình chạy nền như email daemon, printer daemon,... Không giống 'demon' (ác quỷ/ma quỷ) trong tiếng Anh thông thường.
Examples
A web server usually has a daemon running all the time.
Máy chủ web thường có một **tiến trình nền** luôn chạy.
The email system depends on a daemon to deliver new messages.
Hệ thống email phụ thuộc vào một **tiến trình nền** để gửi thư mới.
A daemon will restart automatically if the system reboots.
**Tiến trình nền** sẽ tự động khởi động lại nếu hệ thống được khởi động lại.
Don’t worry, that printer daemon just keeps things running smoothly in the background.
Đừng lo, **tiến trình nền** của máy in chỉ giúp mọi việc trơn tru ở chế độ nền thôi.
He spent the afternoon fixing a network daemon that kept crashing.
Anh ấy đã dành cả chiều để sửa một **tiến trình nền** mạng bị lỗi liên tục.
If you’re running Linux, you’ll find lots of system daemons already installed.
Nếu bạn dùng Linux, bạn sẽ thấy rất nhiều **tiến trình nền** hệ thống đã được cài sẵn.