아무 단어나 입력하세요!

"dada" in Vietnamese

bốba

Definition

Từ thân mật mà trẻ em hoặc người trong gia đình dùng để gọi cha.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong gia đình hoặc giữa trẻ nhỏ, không thích hợp trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn ngoài thân.

Examples

My dada reads me stories at night.

**Bố** kể chuyện cho tôi nghe vào ban đêm.

I love my dada very much.

Tôi rất yêu **bố** của mình.

Dada takes me to school every day.

**Bố** đưa tôi đến trường mỗi ngày.

Whenever I'm scared, I call for my dada.

Mỗi khi tôi sợ, tôi gọi **bố**.

Can dada help me fix my bike?

**Bố** ơi, giúp con sửa xe đạp được không?

Last night, dada made my favorite dinner.

Tối qua, **bố** đã nấu món con thích nhất.