"dace" in Vietnamese
Definition
Một loại cá nước ngọt nhỏ, màu bạc, thường gặp ở châu Âu và châu Á, thuộc họ cá chép.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, câu cá hoặc sinh thái học. Thường chỉ các loại cá giếc ở châu Âu, ít dùng trong hội thoại thường ngày, nhất là ngoài châu Âu.
Examples
The river is home to many dace.
Con sông này có rất nhiều **cá giếc**.
A fisherman caught a big dace.
Một ngư dân đã bắt được một con **cá giếc** lớn.
The dace is a type of small fish.
**Cá giếc** là một loại cá nhỏ.
Kids love trying to spot dace in the clear water.
Trẻ em rất thích tìm **cá giếc** trong làn nước trong.
Scientists are studying how pollution affects dace populations.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách ô nhiễm ảnh hưởng đến số lượng **cá giếc**.
"Wow, look at all those tiny dace swimming near the rocks!"
"Ôi, nhìn kìa! Biết bao nhiêu **cá giếc** nhỏ đang bơi gần mấy tảng đá!"