아무 단어나 입력하세요!

"dabs" in Vietnamese

chạm nhẹmột chútdab (động tác nhảy)

Definition

Những cái chạm nhẹ hoặc một lượng nhỏ của một thứ gì đó; cũng có thể chỉ động tác chạm nhanh vào vật gì đó. Ngoài ra, còn có nghĩa là một động tác nhảy hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dabs' thường dùng số nhiều, phù hợp khi nói về kem, sơn, keo, thuốc, hoặc nước sốt đặt từng chút một. Nghĩa về nhảy là tiếng lóng hiện đại. Không nhầm với 'dabble' (thử làm nhẹ).

Examples

She puts small dabs of glue on the paper.

Cô ấy thoa những **chạm nhẹ** keo lên giấy.

He puts dabs of cream on his face.

Anh ấy bôi những **chút** kem lên mặt mình.

Anna uses dabs of paint to make dots on her artwork.

Anna dùng những **chạm nhẹ** màu sơn để tạo chấm trên tranh của mình.

He always dabs at his mouth with a napkin when he eats.

Anh ấy luôn dùng khăn giấy **chạm nhẹ** miệng khi ăn.

Jess adds a couple of dabs of hot sauce to her food.

Jess thêm vài **chút** nước sốt cay vào món ăn của mình.

The kids started doing dabs as soon as the music played.

Khi nhạc vang lên, lũ trẻ bắt đầu thực hiện các động tác **dab**.