아무 단어나 입력하세요!

"dabble" in Vietnamese

thử qualàm chơi chơi

Definition

Làm thử một hoạt động hoặc môn học một cách không nghiêm túc, chỉ tham gia cho vui hoặc tò mò.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng 'dabble in' cho những hoạt động mang tính giải trí, không trang trọng. Không dùng cho lĩnh vực công việc nghiêm túc.

Examples

I like to dabble in painting on weekends.

Tôi thích **thử qua** vẽ tranh vào cuối tuần.

She started to dabble in photography last year.

Cô ấy bắt đầu **thử qua** nhiếp ảnh từ năm ngoái.

Many people dabble in gardening as a hobby.

Nhiều người **làm chơi chơi** làm vườn như một sở thích.

He just dabbles in coding—he's not a professional developer.

Anh ấy chỉ **thử qua** lập trình thôi — không phải là lập trình viên chuyên nghiệp.

I’ve been dabbling in yoga, but I’m still a beginner.

Tôi **thử qua** yoga, nhưng vẫn còn là người mới.

Whenever I get interested in a new hobby, I just dabble for a while before moving on.

Mỗi khi tôi thích một sở thích mới, tôi chỉ **làm chơi chơi** một thời gian rồi lại bỏ qua.