"dabbing" in Vietnamese
Definition
Nhẹ nhàng chạm hoặc ấn, thường với khăn mềm. Ngoài ra, còn chỉ động tác nhảy nhún đầu vào khuỷu tay.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với nghĩa lau vết bẩn nhẹ nhàng: 'chấm nước lên vết bẩn'. Nghĩa vũ đạo phổ biến trong giới trẻ, mang tính không trang trọng. Không nhầm với 'dabble'.
Examples
She is dabbing her face with a towel.
Cô ấy đang **chấm nhẹ** mặt bằng khăn tắm.
He started dabbing at the spilled juice on the carpet.
Anh ấy bắt đầu **chấm nhẹ** nước ép đổ ra thảm.
Kids love dabbing in the playground.
Trẻ em thích **nhảy dab** ở sân chơi.
I saw my little brother dabbing after he scored a goal.
Tôi thấy em trai mình **nhảy dab** sau khi ghi bàn.
Try dabbing a bit of water on the stain and it should come out.
Thử **chấm nhẹ** chút nước lên vết bẩn, nó sẽ hết.
Everyone started dabbing at the party when the song came on.
Khi bài hát vang lên, mọi người đều bắt đầu **nhảy dab** trong bữa tiệc.