아무 단어나 입력하세요!

"czech" in Vietnamese

Séctiếng Séc

Definition

Séc chỉ người, vật, hoặc ngôn ngữ xuất xứ từ Cộng hòa Séc.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Séc’ dùng cho người (‘người Séc’), tính từ (‘đồ ăn Séc’, ‘tiếng Séc’). Tên ngôn ngữ không dùng số nhiều.

Examples

He is Czech.

Anh ấy là người **Séc**.

She speaks Czech.

Cô ấy nói được tiếng **Séc**.

We visited a Czech restaurant.

Chúng tôi đã ghé một nhà hàng **Séc**.

I'm trying to learn Czech before my trip.

Tôi đang cố học tiếng **Séc** trước chuyến đi của mình.

A lot of Czech people enjoy hiking in the mountains.

Nhiều người **Séc** thích leo núi.

Have you ever tried Czech beer?

Bạn đã từng thử bia **Séc** chưa?