아무 단어나 입력하세요!

"cystic" in Vietnamese

dạng nang

Definition

Liên quan đến hoặc chứa nang, là các túi kín trong cơ thể thường chứa chất lỏng hoặc vật chất khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y học để mô tả các tình trạng liên quan đến nang, như 'cystic fibrosis' hoặc 'u dạng nang'. Không nhầm lẫn với 'nang' (danh từ).

Examples

The doctor found a cystic mass in her kidney.

Bác sĩ đã phát hiện một khối **dạng nang** trong thận của cô ấy.

She was diagnosed with cystic fibrosis as a child.

Cô ấy được chẩn đoán mắc **xơ nang** từ khi còn nhỏ.

A cystic tumor can be filled with fluid.

Một khối u **dạng nang** có thể chứa đầy chất lỏng.

The scan showed several cystic areas in his liver.

Kết quả chụp cho thấy có nhiều vùng **dạng nang** trong gan của anh ấy.

Many patients with cystic diseases require ongoing monitoring.

Nhiều bệnh nhân mắc các bệnh **dạng nang** cần được theo dõi định kỳ.

If a cystic lesion is found, the doctor may do more tests.

Nếu phát hiện tổn thương **dạng nang**, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm thêm.