아무 단어나 입력하세요!

"cyst" in Vietnamese

u nang

Definition

U nang là một túi kín nằm dưới da hoặc bên trong cơ thể, chứa chất lỏng, không khí hoặc vật chất khác. Thường u nang không phải là ung thư và có thể xuất hiện ở nhiều bộ phận.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong y khoa. Thường dùng với tên bộ phận cơ thể như 'u nang buồng trứng', không dùng để chỉ mụn hay u nhỏ thông thường.

Examples

The doctor found a cyst on her ovary.

Bác sĩ phát hiện một **u nang** ở buồng trứng của cô ấy.

A cyst can grow slowly over time.

Một **u nang** có thể phát triển chậm theo thời gian.

I have a small cyst on my wrist.

Tôi có một **u nang** nhỏ ở cổ tay.

They removed the cyst during a simple procedure.

Họ đã loại bỏ **u nang** trong một thủ thuật đơn giản.

Don’t worry, the cyst isn’t dangerous and should go away.

Đừng lo, **u nang** không nguy hiểm và có thể tự khỏi.

My sister had a cyst on her back that was bothering her for months.

Chị tôi bị một **u nang** ở lưng làm chị khó chịu suốt nhiều tháng.