아무 단어나 입력하세요!

"cypher" in Vietnamese

mật mãngười không quan trọng

Definition

Dùng để chỉ mã bí mật giúp che giấu thông tin. Ngoài ra, nói về người không có vai trò hoặc ảnh hưởng trong một tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

'mật mã' xuất hiện nhiều trong lĩnh vực bảo mật hay văn học. Khi mô tả người ('người không quan trọng'), đây là cách nói trang trọng hoặc văn chương.

Examples

The message was written in a cypher.

Tin nhắn được viết bằng **mật mã**.

She learned how to break the cypher.

Cô ấy đã học cách phá giải **mật mã**.

He felt like a cypher in the meeting.

Anh ấy cảm thấy mình như một **người không quan trọng** trong cuộc họp.

They exchanged secret messages using a homemade cypher.

Họ đã trao đổi các tin nhắn bí mật bằng một **mật mã** tự chế.

After months of hiding, the spy finally cracked the enemy's cypher.

Sau nhiều tháng lẩn trốn, điệp viên cuối cùng cũng phá được **mật mã** của kẻ địch.

In the movie, the villain is just a cypher—he's there but has no real personality.

Trong phim, nhân vật phản diện chỉ là một **người không quan trọng**—xuất hiện nhưng không có cá tính thật sự.