"cynically" in Vietnamese
Definition
Nói hoặc làm điều gì đó với thái độ nghi ngờ, không tin người khác làm vì mục đích tốt mà chỉ vì lợi ích cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các động từ như 'nói', 'cười', 'nhận xét' để diễn tả sự nghi ngờ về mục đích tốt đẹp. Đừng nhầm với 'sarcastically', vốn chỉ sự mỉa mai, châm biếm.
Examples
He responded cynically to the good news.
Anh ấy phản ứng lại tin tốt một cách **hoài nghi**.
She laughed cynically at the idea.
Cô ấy cười **một cách hoài nghi** trước ý tưởng đó.
They spoke cynically about politicians.
Họ nói về các chính trị gia **một cách hoài nghi**.
“Yeah, sure, they care about us,” she said cynically.
"Ừ đúng, họ quan tâm đến chúng ta mà," cô ấy nói **một cách cay độc**.
He shrugged cynically and walked away.
Anh ấy nhún vai **một cách hoài nghi** rồi bỏ đi.
People often react cynically when promises are broken over and over.
Mọi người thường phản ứng **một cách hoài nghi** khi lời hứa bị thất hứa nhiều lần.