"cylinders" in Vietnamese
Definition
Xi lanh là vật thể có dạng hình trụ với hai mặt đáy tròn và hai mặt bên thẳng, giống như lon hoặc ống. Cũng dùng để chỉ bộ phận trong động cơ nơi nhiên liệu được đốt cháy.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xi lanh' xuất hiện trong kỹ thuật, khoa học, hoặc đời sống hàng ngày. Thường gặp trong cụm như 'xi lanh động cơ', 'bình ga'. Đừng nhầm lẫn với 'hình tròn' (dạng 2D).
Examples
The teacher brought two cylinders to explain 3D shapes.
Cô giáo mang hai **xi lanh** để giải thích về các khối 3D.
Oxygen is stored in large cylinders at the hospital.
Oxy được lưu trữ trong các **xi lanh** lớn ở bệnh viện.
My car has four cylinders in the engine.
Xe ô tô của tôi có bốn **xi lanh** trong động cơ.
The chef rolled the dough into perfect cylinders for the pasta.
Đầu bếp đã lăn bột thành những **xi lanh** hoàn hảo để làm mì.
After replacing two cylinders, the machine worked smoothly again.
Sau khi thay hai **xi lanh**, máy chạy lại êm.
Those metal cylinders are heavy, so be careful moving them.
Những **xi lanh** kim loại đó rất nặng, hãy cẩn thận khi di chuyển.