"cyclones" in Vietnamese
Definition
Cơn bão lớn có gió mạnh xoay quanh tâm áp thấp, thường gây mưa to và thiệt hại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xoáy thuận' chủ yếu dùng ở Ấn Độ Dương và Nam Thái Bình Dương. Ở các vùng khác, hiện tượng này có thể gọi là 'bão' hay 'siêu bão'.
Examples
Cyclones can destroy homes and buildings.
**Xoáy thuận** có thể phá hủy nhà cửa và công trình.
The news warned about several cyclones approaching the coast.
Tin tức cảnh báo về một số **xoáy thuận** đang tiến vào bờ biển.
Many cyclones form over warm ocean water.
Nhiều **xoáy thuận** hình thành trên mặt biển ấm.
Last year, multiple cyclones hit the region within just a few months.
Năm ngoái, nhiều **xoáy thuận** đã tấn công khu vực này chỉ trong vài tháng.
Because of changing weather patterns, cyclones have become more intense.
Do thời tiết thay đổi, **xoáy thuận** đã trở nên dữ dội hơn.
People in coastal towns prepare for cyclones every year by securing their homes.
Người dân ở các thị trấn ven biển chuẩn bị đối phó với **xoáy thuận** mỗi năm bằng cách gia cố nhà cửa.