"cyclone" in Vietnamese
Definition
Xoáy thuận là một hệ thống bão mạnh, xoay tròn, có gió lớn và mưa to, thường hình thành trên đại dương ấm và có thể gây thiệt hại nặng khi vào đất liền.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xoáy thuận' chủ yếu dùng cho các cơn bão mạnh ở Ấn Độ Dương và nam Thái Bình Dương; ở Đại Tây Dương gọi là 'bão' hoặc 'hurricane', ở Đông Á gọi là 'typhoon'. Thường đi với 'xoáy thuận nhiệt đới', 'cảnh báo xoáy thuận'. Không dùng cho các cơn bão nhỏ.
Examples
A cyclone can destroy buildings and homes.
**Xoáy thuận** có thể phá hủy các tòa nhà và nhà cửa.
People were warned about the coming cyclone.
Người dân đã được cảnh báo về **xoáy thuận** sắp đến.
The cyclone brought heavy rain to the city.
**Xoáy thuận** đã mang mưa lớn đến thành phố.
That last cyclone knocked out the power for two days.
**Xoáy thuận** lần trước đã làm mất điện hai ngày.
We had to evacuate because a cyclone was heading our way.
Chúng tôi phải sơ tán vì **xoáy thuận** đang tiến về phía mình.
Did you see the news about the cyclone in the Indian Ocean?
Bạn đã xem tin tức về **xoáy thuận** ở Ấn Độ Dương chưa?