아무 단어나 입력하세요!

"cyclist" in Vietnamese

người đi xe đạp

Definition

Người sử dụng xe đạp, thường di chuyển trên đường vì thể thao, du lịch hoặc tập thể dục.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người đi xe đạp' dùng cho cả người đi chuyên nghiệp lẫn không chuyên. Không dùng từ này cho người chạy xe máy; khi đó dùng 'người lái xe máy'.

Examples

The cyclist stopped at the red light.

**Người đi xe đạp** dừng lại khi đèn đỏ.

My brother is a fast cyclist.

Anh trai tôi là một **người đi xe đạp** rất nhanh.

There are many cyclists in the city park.

Có nhiều **người đi xe đạp** ở công viên thành phố.

That cyclist almost beat the bus to the next stop!

**Người đi xe đạp** đó suýt nữa đã tới trạm tiếp theo trước cả xe buýt!

Every morning, you see cyclists racing past the river trail.

Mỗi sáng bạn sẽ thấy **người đi xe đạp** đua nhau trên đường ven sông.

As a cyclist, Jane always wears a helmet for safety.

Là một **người đi xe đạp**, Jane luôn đội mũ bảo hiểm để an toàn.