아무 단어나 입력하세요!

"cv" in Vietnamese

CVsơ yếu lý lịch

Definition

CV hoặc sơ yếu lý lịch là bản tóm tắt về quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc và kỹ năng, thường dùng khi xin việc.

Usage Notes (Vietnamese)

'CV' thường dùng ở Anh, châu Âu và một số nước khác; ở Mỹ người ta dùng 'résumé'. Trong môi trường học thuật, CV thường dài và chi tiết hơn. Luôn viết hoa 'CV'. Hay gặp trong cụm 'gửi CV' hoặc 'cập nhật CV'.

Examples

Please send your CV with your job application.

Vui lòng gửi **CV** cùng với đơn xin việc của bạn.

I updated my CV last night.

Tối qua tôi đã cập nhật **CV** của mình.

Your CV should show your skills and experience clearly.

**CV** của bạn nên thể hiện rõ kỹ năng và kinh nghiệm.

Have you finished writing your CV yet?

Bạn đã viết xong **CV** chưa?

You might want to add that new project to your CV.

Bạn có thể muốn thêm dự án mới đó vào **CV** của mình.

Most companies expect you to attach a CV when you apply online.

Hầu hết các công ty đều yêu cầu đính kèm **CV** khi nộp hồ sơ trực tuyến.