"cutup" in Vietnamese
Definition
Người hay đùa giỡn, pha trò hoặc làm mọi người cười trong nhóm hoặc lớp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu là từ thân mật, hơi cũ, dùng để nói về người hay pha trò trong nhóm mà không phải diễn viên hài chuyên nghiệp.
Examples
Tom is the cutup of our class.
Tom là **cây hài** của lớp chúng tôi.
Everyone laughed when the cutup told a joke.
Mọi người đều cười khi **người hay pha trò** kể chuyện hài.
My little brother is a real cutup.
Em trai tôi đúng là một **người hay pha trò**.
Don't mind Sarah, she's just being her usual cutup self.
Đừng bận tâm về Sarah, cô ấy chỉ đang là **cây hài** như thường thôi.
Every office needs a cutup to lighten the mood.
Mỗi văn phòng đều cần một **cây hài** để làm không khí vui vẻ hơn.
He may act like a cutup, but he knows when to be serious.
Anh ấy có thể hành động như một **người hay pha trò**, nhưng vẫn biết khi nào nên nghiêm túc.