"cutouts" in Vietnamese
Definition
Các hình dạng hoặc hình ảnh được cắt ra từ giấy, bìa hoặc vật liệu khác, thường dùng cho thủ công, trang trí, hoặc nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong các hoạt động thủ công, trang trí hoặc sự kiện. Có thể chỉ cả hình cắt giấy nhỏ hoặc hình người kích thước thật. Trong thiết kế, dùng cho hình không có nền.
Examples
The window has paper snowflake cutouts for decoration.
Cửa sổ có các **hình cắt** bông tuyết bằng giấy để trang trí.
She glued the cutouts onto a card for her mom.
Cô ấy đã dán các **hình cắt** lên một tấm thiệp cho mẹ mình.
We made animal cutouts in art class.
Chúng tôi đã làm **hình cắt** các con vật trong lớp mỹ thuật.
The store displayed life-sized superhero cutouts at the entrance.
Cửa hàng trưng bày các **hình cắt** siêu anh hùng kích thước thật ở lối vào.
Graphic designers often use cutouts to create clean visuals without backgrounds.
Các nhà thiết kế đồ họa thường dùng **hình cắt** để tạo hình ảnh sạch mà không có nền.
Kids love making colorful cutouts for holiday decorations.
Trẻ em thích làm các **hình cắt** đầy màu sắc để trang trí cho dịp lễ.