아무 단어나 입력하세요!

"cutlet" in Vietnamese

cốt lếtmiếng chiên

Definition

Cốt lết là lát thịt nhỏ, thường được tẩm bột rồi chiên, hoặc trộn với các nguyên liệu khác thành miếng và đem nấu chín. Có thể làm từ thịt, cá, gà hoặc rau củ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ẩm thực châu Âu và Ấn Độ sử dụng nhiều. Thường gọi theo nguyên liệu: 'chicken cutlet', 'fish cutlet'. Khác với 'sườn' (có xương), 'patty' (không tẩm bột).

Examples

I ordered a chicken cutlet for lunch.

Tôi đã gọi một **cốt lết** gà cho bữa trưa.

The fish cutlet was crispy and delicious.

**Cốt lết** cá rất giòn và ngon.

My favorite food is a potato cutlet.

Món ăn yêu thích của tôi là **cốt lết** khoai tây.

Could I get the pork cutlet with extra sauce, please?

Cho tôi xin **cốt lết** heo với nhiều nước sốt hơn được không?

She makes amazing vegetable cutlets every weekend.

Cô ấy làm **cốt lết** rau củ tuyệt vời vào mỗi cuối tuần.

Trust me, the best thing on the menu is the spicy lamb cutlet.

Tin tôi đi, món ngon nhất ở đây là **cốt lết** cừu cay.