"cuties" in Vietnamese
cưngđáng yêu
Definition
Từ này dùng để gọi thân mật hoặc đùa vui với trẻ nhỏ, thú cưng hoặc người trẻ dễ thương.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong môi trường thân mật, không nên dùng cho người lớn tuổi trong hoàn cảnh trang trọng. Dùng cho trẻ con, thú cưng, hoặc bạn trẻ đẹp dễ thương.
Examples
Look at those cuties playing in the park!
Nhìn mấy **cưng** kia chơi ở công viên kìa!
Those puppies are real cuties.
Những chú cún này đúng là **cưng** thật.
You two are such cuties together.
Hai bạn đúng là một cặp **cưng** ghê.
All the neighborhood cuties came for the ice cream party.
Tất cả mấy bé **cưng** trong khu đều đến tiệc kem.
Send me a picture of your cuties!
Gửi cho mình ảnh mấy **cưng** của bạn đi!
Hey cuties, ready for movie night?
Này **cưng**, sẵn sàng xem phim chưa?