아무 단어나 입력하세요!

"cuticles" in Vietnamese

lớp biểu bì (ở móng)da quanh móng

Definition

Lớp da mỏng ở gốc móng tay hoặc móng chân giúp bảo vệ vùng giữa móng và da. Thường thấy ở đầu móng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng số nhiều khi nói về chăm sóc móng. Cụm từ phổ biến: 'đẩy ngược lớp biểu bì', 'cắt lớp biểu bì'. Không nên cắt quá nhiều để tránh nhiễm trùng.

Examples

Please don't cut your cuticles too much.

Làm ơn đừng cắt **lớp biểu bì** quá nhiều nhé.

She puts oil on her cuticles every day.

Cô ấy thoa dầu lên **lớp biểu bì** của mình mỗi ngày.

After washing your hands, your cuticles might feel dry.

Sau khi rửa tay, **lớp biểu bì** của bạn có thể cảm thấy khô.

Some people like to push back their cuticles instead of cutting them.

Một số người thích đẩy lùi **lớp biểu bì** thay vì cắt.

I got a manicure, and now my cuticles look so neat!

Tôi vừa làm móng xong, **lớp biểu bì** nhìn gọn gàng quá!

If you ignore your cuticles, they can get dry and crack.

Nếu bạn bỏ qua **lớp biểu bì**, chúng có thể bị khô và nứt.