아무 단어나 입력하세요!

"cut to pieces" in Vietnamese

cắt thành từng mảnh

Definition

Phá hủy hoặc làm hỏng một vật bằng cách cắt thành nhiều mảnh nhỏ. Cũng có thể nghĩa là chỉ trích hoặc tấn công ai đó rất dữ dội.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng nghĩa đen vừa dùng nghĩa bóng (chỉ trích cực mạnh). Thường nhấn mạnh sự phá huỷ hay chỉ trích dữ dội.

Examples

The butcher cut the meat to pieces.

Người bán thịt **cắt thịt thành từng mảnh**.

The paper was cut to pieces with scissors.

Tờ giấy bị **cắt thành từng mảnh** bằng kéo.

The robots were cut to pieces in the battle.

Những con robot đã bị **cắt thành nhiều mảnh** trong trận chiến.

That film was cut to pieces by the critics.

Bộ phim đó đã bị các nhà phê bình **chỉ trích gay gắt**.

My presentation was cut to pieces during the meeting.

Bài thuyết trình của tôi đã bị **chỉ trích dữ dội** ở cuộc họp.

He tried to defend his idea, but it was cut to pieces by everyone.

Anh ấy cố gắng bảo vệ ý tưởng, nhưng đã bị mọi người **chỉ trích mạnh mẽ**.