아무 단어나 입력하세요!

"cut the mustard" in Vietnamese

đáp ứng yêu cầuđạt tiêu chuẩn

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc yêu cầu đề ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ này mang tính thông tục, hay dùng ở dạng phủ định ('không đáp ứng yêu cầu').

Examples

She didn't cut the mustard in her new job.

Cô ấy đã không **đáp ứng yêu cầu** ở công việc mới.

Do you think he can cut the mustard as team leader?

Bạn có nghĩ anh ấy có thể **đáp ứng yêu cầu** khi làm trưởng nhóm không?

Not everyone can cut the mustard in this competition.

Không phải ai cũng có thể **đáp ứng yêu cầu** trong cuộc thi này.

I tried to join the varsity team, but I just couldn't cut the mustard.

Tôi đã cố tham gia đội tuyển, nhưng tôi **không đáp ứng được tiêu chuẩn**.

He's smart, but when it comes to sales, he doesn't cut the mustard.

Anh ấy thông minh, nhưng về bán hàng thì lại không **đáp ứng yêu cầu**.

If this software doesn't cut the mustard, we'll have to find another option.

Nếu phần mềm này không **đáp ứng yêu cầu**, chúng ta sẽ phải tìm lựa chọn khác.