"cut the cheese" in Vietnamese
Definition
Một cách diễn đạt hài hước và thân mật có nghĩa là đánh rắm, tức là thả khí ra bằng hậu môn.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng với bạn bè hoặc trẻ em, rất không phù hợp trong môi trường nghiêm túc. Dùng để nói đùa về việc đánh rắm cho bớt ngại.
Examples
Who cut the cheese in here?
Ai vừa **đánh rắm** ở đây vậy?
He started laughing after he cut the cheese.
Anh ấy bắt đầu cười sau khi **đánh rắm**.
Please don't cut the cheese in the car.
Làm ơn đừng **đánh rắm** trong xe.
You can't just cut the cheese and pretend nothing happened!
Bạn không thể chỉ **đánh rắm** rồi giả vờ như không có chuyện gì xảy ra!
Whenever someone cuts the cheese in class, everyone laughs.
Mỗi khi ai đó **đánh rắm** trong lớp, mọi người đều cười.
If you think you're being sneaky when you cut the cheese, trust me—everyone knows.
Nếu bạn nghĩ mình lén **đánh rắm** mà không ai biết thì nhầm rồi — ai cũng nhận ra.