아무 단어나 입력하세요!

"cut into" in Vietnamese

cắt thành (miếng nhỏ)xen vào (cuộc trò chuyện)

Definition

Dùng dao hoặc dụng cụ tương tự để cắt nhỏ một vật; cũng có nghĩa là ngắt lời ai đó khi họ đang nói chuyện.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng 'cut into' khi muốn chỉ rõ hành động cắt thành phần nhỏ (như 'cut into pieces'), còn nghĩa gián đoạn (như 'cut into a conversation') chỉ sự chen ngang. Chỉ dùng 'cut' thì nghĩa sẽ không đầy đủ.

Examples

Please cut into small pieces before serving.

Vui lòng **cắt thành** miếng nhỏ trước khi phục vụ.

She cut into the cake at the party.

Cô ấy đã **cắt** bánh kem tại bữa tiệc.

Don't cut into my conversation, please.

Làm ơn đừng **xen vào** cuộc trò chuyện của tôi.

He always tries to cut into when someone else is talking.

Anh ấy luôn cố **xen vào** khi người khác đang nói.

Lightning suddenly cut into the dark sky.

Sét bất ngờ **xé toạc** bầu trời đen.

Let the meat rest before you cut into it.

Hãy để thịt nghỉ trước khi bạn **cắt thành** miếng.