아무 단어나 입력하세요!

"cusp" in Vietnamese

đỉnhngưỡng (chuyển đổi)

Definition

'Cusp' là điểm nhọn hoặc đầu nhọn của vật, hoặc thời điểm ngay trước khi có sự thay đổi quan trọng xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

'On the cusp of' dùng khi sắp có một sự thay đổi, thường xuất hiện trong văn bản học thuật và văn chương. Cũng gặp trong các ngành toán, thiên văn và nha khoa.

Examples

We are on the cusp of a new year.

Chúng ta đang ở **ngưỡng** của một năm mới.

The cusp of the mountain was covered in snow.

**Đỉnh** của ngọn núi phủ đầy tuyết.

She stood on the cusp of making an important decision.

Cô ấy đứng trên **ngưỡng** ra một quyết định quan trọng.

This discovery could put us on the cusp of a breakthrough in medicine.

Phát hiện này có thể đặt chúng ta trên **ngưỡng** đột phá trong y học.

Many teens feel like they’re on the cusp of adulthood, not quite kids, not quite adults yet.

Nhiều thiếu niên cảm thấy họ đang ở **ngưỡng trưởng thành**, không còn trẻ con nhưng cũng chưa phải người lớn.

The patient's tooth had a sharp cusp that needed to be smoothed.

Răng của bệnh nhân có một **đỉnh** sắc nhọn cần được làm mịn lại.