아무 단어나 입력하세요!

"curving" in Vietnamese

conguốn cong

Definition

Có hình dạng hoặc chuyển động uốn cong một cách nhẹ nhàng, không góc cạnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ hoặc phân từ hiện tại, chỉ sự uốn cong nhẹ nhàng ('curving road', 'curving line'). Không dùng cho các góc gấp.

Examples

The river is curving through the field.

Con sông đang **uốn cong** qua cánh đồng.

The road ahead is curving to the left.

Con đường phía trước đang **cong** về bên trái.

She drew a curving line on the paper.

Cô ấy đã vẽ một đường thẳng **cong** trên giấy.

The mountain path keeps curving higher and higher.

Đường núi liên tục **uốn cong** lên cao hơn.

His lips formed a curving smile.

Đôi môi anh ấy hình thành một nụ cười **cong**.

Look at the curving handle on this old mug.

Nhìn vào cái quai **cong** của chiếc cốc cũ này đi.