아무 단어나 입력하세요!

"curtail" in Vietnamese

cắt giảmhạn chế

Definition

Giảm bớt hoặc hạn chế mức độ, số lượng của một việc gì đó, thường dùng cho quyền, hoạt động hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết hoặc hội họp. Thường đi với các từ như 'chi tiêu', 'quyền', 'hoạt động'. Không dùng cho việc cắt ngắn vật lý.

Examples

The company will curtail its spending this year.

Công ty sẽ **cắt giảm** chi tiêu trong năm nay.

They decided to curtail the celebration because of the weather.

Họ quyết định **rút ngắn** buổi lễ vì thời tiết.

New laws may curtail our freedom.

Những luật mới có thể **hạn chế** tự do của chúng ta.

Budget cuts forced the school to curtail after-school programs.

Cắt giảm ngân sách buộc trường phải **giảm bớt** các chương trình sau giờ học.

Many people were angry when their rights were suddenly curtailed.

Nhiều người đã tức giận khi quyền của họ bị **hạn chế** bất ngờ.

To save time, we had to curtail the meeting and skip some topics.

Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi phải **rút ngắn** cuộc họp và bỏ qua một số chủ đề.