"curse out" in Vietnamese
Definition
Nói với ai đó bằng lời lẽ tục tĩu hoặc xúc phạm khi đang rất tức giận, thường để sỉ nhục họ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, trường hợp thân quen. Mang ý xúc phạm nặng; không dùng khi giao tiếp lịch sự. Có kèm chửi thề hoặc lăng mạ.
Examples
Don't curse out your classmates when you are angry.
Khi tức giận, đừng **chửi mắng** bạn cùng lớp.
The coach cursed out the team after they lost the game.
Huấn luyện viên đã **chửi mắng** cả đội sau khi thua trận.
He got so mad that he cursed out his friend.
Anh ấy tức quá nên đã **chửi mắng** bạn mình.
I can’t believe she cursed out her boss in front of everyone.
Tôi không ngờ cô ấy lại **chửi mắng** sếp trước mặt mọi người.
My neighbor cursed me out for parking in his spot.
Hàng xóm đã **chửi mắng** tôi vì đỗ xe vào chỗ của anh ấy.
If you curse out the referee, you'll be kicked out of the game.
Nếu bạn **chửi mắng** trọng tài, bạn sẽ bị đuổi khỏi trận đấu.