"curse at" in Vietnamese
Definition
Khi tức giận hoặc khó chịu, dùng ngôn từ thô tục hoặc xúc phạm hướng về một ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Diễn đạt mang tính thô lỗ, thường xuất hiện trong những lúc rất tức giận. 'curse at' là nhằm vào người khác, khác với nghĩa 'nguyền rủa' trong phép thuật.
Examples
He got angry and started to curse at his friend.
Anh ấy tức giận và bắt đầu **chửi mắng** bạn mình.
Please do not curse at the driver.
Làm ơn đừng **chửi mắng** tài xế.
Children should not curse at each other at school.
Trẻ em không nên **chửi mắng** nhau ở trường.
People sometimes curse at their computers when things stop working.
Đôi khi người ta **chửi mắng** máy tính khi mọi thứ không hoạt động.
She was so mad after the game that she couldn't help but curse at the referee.
Sau trận đấu, cô ấy tức đến mức không thể không **chửi mắng** trọng tài.
I try not to curse at people, even when I'm frustrated.
Tôi cố gắng không **chửi mắng** người khác, kể cả khi tôi bực bội.