"curiosity killed the cat" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này dùng để nhắc ai đó rằng quá tò mò hoặc hỏi nhiều có thể gây rắc rối cho bản thân.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại thân mật, để nhắc nhở nhẹ nhàng khi ai đó hỏi về chuyện riêng tư. Không nói về mèo thật.
Examples
Remember, curiosity killed the cat—stop looking through my things.
Nhớ nhé, **tò mò hại thân** đấy—đừng lục lọi đồ của tôi nữa.
I told him curiosity killed the cat when he asked about my private life.
Anh ấy hỏi về đời tư của tôi, tôi bảo: **tò mò hại thân**.
Curiosity killed the cat is something my mom always says.
**Tò mò hại thân** là câu mẹ tôi hay nói.
You really shouldn't go snooping around—curiosity killed the cat, you know.
Bạn không nên tò mò quá—**tò mò hại thân**, biết chưa.
Every time I ask about Dad's old job, he just laughs and says, 'Curiosity killed the cat.'
Cứ mỗi lần tôi hỏi về công việc cũ của bố, ông lại cười và bảo: '**tò mò hại thân**'.
Trust me, if you want to stay out of trouble, remember: curiosity killed the cat.
Tin tôi đi, nếu muốn tránh rắc rối, hãy nhớ: **tò mò hại thân**.