아무 단어나 입력하세요!

"curio" in Vietnamese

đồ cổ lạvật hiếm (trang trí)

Definition

Một vật nhỏ, lạ hoặc thú vị, thường được giữ để trang trí hoặc sưu tầm, đôi khi có giá trị lịch sử hoặc độc đáo.

Usage Notes (Vietnamese)

'Curio' thường dùng trong văn viết, liên quan đến cửa hàng đồ cổ, bảo tàng hoặc khi nói về đồ sưu tầm. Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'curio cabinet' là tủ trưng bày đồ quý lạ.

Examples

This curio is over a hundred years old.

**Đồ cổ lạ** này đã hơn một trăm năm tuổi.

He bought a small curio from the antique store.

Anh ấy mua một **vật hiếm** nhỏ ở cửa hàng đồ cổ.

The museum has a shelf of rare curios.

Bảo tàng có một kệ chứa những **đồ cổ lạ** quý hiếm.

Grandpa used to collect all sorts of strange curios from his travels.

Ông nội thường sưu tầm đủ loại **vật lạ** từ những chuyến đi của mình.

She keeps her favorite curios in a glass display case.

Cô ấy giữ những **đồ cổ lạ** yêu thích của mình trong tủ kính trưng bày.

That little shop downtown is full of old curios and odd treasures.

Cửa tiệm nhỏ ở trung tâm thành phố đầy ắp **đồ cổ lạ** và những kho báu kỳ quặc.