아무 단어나 입력하세요!

"cuneiform" in Vietnamese

chữ hình nêm

Definition

Một hệ thống chữ viết cổ đại ở vùng Lưỡng Hà sử dụng các vết khắc hình nêm trên bảng đất sét.

Usage Notes (Vietnamese)

'Chữ hình nêm' chủ yếu dùng trong các bài viết học thuật, khảo cổ hoặc lịch sử; không dùng cho hệ chữ hiện đại. Thường đi kèm với các từ như 'bảng đất sét'.

Examples

Cuneiform was used to write the first known laws.

**Chữ hình nêm** đã được sử dụng để ghi lại những bộ luật đầu tiên.

Sumerians wrote with cuneiform on clay tablets.

Người Sumer viết trên bảng đất sét bằng **chữ hình nêm**.

The museum displays ancient cuneiform tablets.

Bảo tàng trưng bày các bảng **chữ hình nêm** cổ đại.

It’s amazing that people could read and write in cuneiform thousands of years ago.

Thật kinh ngạc khi con người có thể đọc và viết **chữ hình nêm** cách đây hàng ngàn năm.

Scholars spend years learning to decipher cuneiform texts.

Các học giả mất nhiều năm để giải mã các văn bản **chữ hình nêm**.

I saw a documentary about how cuneiform revealed the daily life of ancient people.

Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về cách **chữ hình nêm** tiết lộ cuộc sống hàng ngày của người cổ đại.