아무 단어나 입력하세요!

"cumulative" in Vietnamese

tích lũydồn lại

Definition

Chỉ một tổng số hay ảnh hưởng được tạo thành nhờ sự cộng dồn dần theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc các bối cảnh trang trọng. Không dùng cho những sự kiện diễn ra một lần. Dùng với các từ chỉ tổng số hoặc ảnh hưởng tích luỹ như 'cumulative score', 'cumulative effect'.

Examples

The cumulative total reached $5,000 after five months.

Tổng số **tích lũy** đã đạt 5.000 đô sau năm tháng.

The test has a cumulative score.

Bài kiểm tra này có điểm **tích lũy**.

The cumulative effect of pollution is harmful.

Tác động **tích lũy** của ô nhiễm là có hại.

Even small mistakes can have a serious cumulative impact over time.

Những lỗi nhỏ cũng có thể gây ra ảnh hưởng **tích lũy** nghiêm trọng theo thời gian.

This report shows your cumulative achievements for the year.

Báo cáo này cho thấy những thành tích **tích lũy** của bạn trong năm.

Stress can be cumulative if you don't take breaks.

Căng thẳng có thể **tích lũy** nếu bạn không nghỉ ngơi.