아무 단어나 입력하세요!

"cums" in Vietnamese

xuất tinhlên đỉnh (tình dục)

Definition

Từ lóng thô tục chỉ việc đạt cực khoái khi quan hệ tình dục hoặc thủ dâm, thường gặp trong bối cảnh người lớn.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thô tục, không dùng trong giao tiếp lịch sự hay văn bản trang trọng. Thường chỉ gặp trong phim người lớn hoặc nói chuyện về tình dục.

Examples

He cums very quickly.

Anh ấy **xuất tinh** rất nhanh.

When she cums, she laughs.

Khi cô ấy **lên đỉnh**, cô ấy cười.

Not everyone cums at the same time.

Không phải ai cũng **xuất tinh** cùng lúc.

He always brags about how fast he cums.

Anh ấy lúc nào cũng khoe khoang về việc mình **xuất tinh** nhanh như thế nào.

She gets really quiet before she cums.

Cô ấy trở nên rất im lặng trước khi **lên đỉnh**.

Sometimes he cums just from kissing.

Đôi lúc anh ấy chỉ **xuất tinh** khi hôn nhau.