"cultureless" in Vietnamese
Definition
Chỉ người, nơi chốn hoặc vật không có truyền thống, giá trị, kiến thức hay biểu hiện nghệ thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để phê phán người hoặc nơi bị cho là thiếu giá trị truyền thống hay tinh thần nghệ thuật; không dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The abandoned building looked completely cultureless.
Toà nhà bị bỏ hoang trông hoàn toàn **không có văn hoá**.
He called the new city cultureless.
Anh ấy gọi thành phố mới là **không có văn hoá**.
They didn't want to live in a cultureless environment.
Họ không muốn sống trong môi trường **không có văn hoá**.
Some people believe modern architecture is too cultureless and lacks heart.
Một số người cho rằng kiến trúc hiện đại quá **không có văn hoá** và không có hồn.
His critics say his music is cultureless, but fans love its energy.
Các nhà phê bình nói rằng nhạc của anh ấy **không có văn hoá**, nhưng người hâm mộ lại thích sự nhiệt huyết của nó.
You can't call a whole generation cultureless just because their style is different.
Bạn không thể gọi cả một thế hệ là **không có văn hoá** chỉ vì phong cách của họ khác.