아무 단어나 입력하세요!

"cultivation" in Vietnamese

canh tácphát triển (kỹ năng, mối quan hệ)

Definition

Quá trình chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây hoặc nuôi trồng; cũng có nghĩa là phát triển một kỹ năng, phẩm chất hay mối quan hệ dần dần theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc học thuật, như 'the cultivation of rice' (canh tác lúa), hoặc nghĩa trừu tượng như 'the cultivation of talent'. Không dùng cho việc làm vườn hàng ngày.

Examples

The cultivation of rice is important for many countries.

**Canh tác** lúa rất quan trọng đối với nhiều quốc gia.

Modern equipment helps in the cultivation of large fields.

Thiết bị hiện đại giúp quá trình **canh tác** trên diện tích lớn hiệu quả hơn.

The cultivation of good habits takes time and effort.

Việc **phát triển** thói quen tốt cần thời gian và nỗ lực.

Advancements in cultivation techniques have boosted food production.

Những tiến bộ trong kỹ thuật **canh tác** đã tăng sản lượng lương thực.

His cultivation of strong friendships helped him succeed in business.

Việc **phát triển** những tình bạn bền chặt đã giúp anh ấy thành công trong kinh doanh.

Sustainable cultivation practices protect the environment for future generations.

Các phương pháp **canh tác** bền vững giúp bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai.