아무 단어나 입력하세요!

"cultivating" in Vietnamese

canh tácnuôi dưỡng

Definition

Chuẩn bị và sử dụng đất để trồng cây hoặc phát triển kỹ năng, mối quan hệ, hoặc phẩm chất bằng sự chăm sóc và nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Canh tác' dùng cho đất đai, nông nghiệp; 'nuôi dưỡng' dùng cho kỹ năng, mối quan hệ hoặc phẩm chất. Mang ý nghĩa chăm chỉ, chủ động gây dựng.

Examples

They are cultivating rice in the fields.

Họ đang **canh tác** lúa trên cánh đồng.

She is cultivating good study habits.

Cô ấy đang **nuôi dưỡng** thói quen học tập tốt.

The farmer is cultivating his land.

Người nông dân đang **canh tác** đất của mình.

He spends a lot of time cultivating relationships with his clients.

Anh ấy dành nhiều thời gian để **nuôi dưỡng** mối quan hệ với khách hàng.

We're cultivating a new interest in gardening in our community.

Chúng tôi đang **nuôi dưỡng** niềm đam mê làm vườn mới trong cộng đồng.

By cultivating patience, you'll find it easier to solve problems.

Bằng cách **nuôi dưỡng** sự kiên nhẫn, bạn sẽ thấy việc giải quyết vấn đề dễ dàng hơn.