아무 단어나 입력하세요!

"culpa" in Vietnamese

lỗitrách nhiệm (sai phạm)

Definition

Khi ai đó chịu trách nhiệm về một lỗi lầm hoặc điều sai trái đã xảy ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong pháp lý, đạo đức và đời sống hàng ngày. 'take the culpa' là nhận lỗi, 'feel culpa' là cảm thấy có lỗi, 'accept culpa' là chấp nhận trách nhiệm. Không giống 'excuse' hay 'regret'.

Examples

She took the culpa for the mistake.

Cô ấy đã nhận **lỗi** cho sai lầm đó.

Do you feel culpa for what happened?

Bạn có cảm thấy **lỗi** về những gì đã xảy ra không?

It's not your culpa.

Đó không phải là **lỗi** của bạn.

Stop blaming yourself; the culpa isn't all yours.

Đừng tự trách nữa; không phải tất cả **lỗi** đều do bạn.

He always tries to avoid culpa when things go wrong.

Khi có chuyện không hay xảy ra, anh ấy luôn cố tránh **lỗi**.

Admitting culpa is the first step to making things right.

Thừa nhận **lỗi** là bước đầu tiên để sửa chữa mọi chuyện.