아무 단어나 입력하세요!

"culmination" in Vietnamese

đỉnh caokết quả cuối cùng

Definition

Điểm cao nhất hoặc kết quả cuối cùng của một quá trình dài hay sự nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

'Culmination' được dùng trong văn cảnh trang trọng, thường để chỉ thành tựu, kết quả quan trọng sau quá trình dài. Không dùng cho những việc nhỏ nhặt hàng ngày.

Examples

Graduation is the culmination of many years of study.

Lễ tốt nghiệp là **đỉnh cao** của nhiều năm học tập.

The concert was the culmination of months of hard work.

Buổi hòa nhạc là **kết quả cuối cùng** của nhiều tháng nỗ lực.

Winning the award was the culmination of her efforts.

Đạt giải là **đỉnh cao** của nỗ lực cô ấy.

This performance is the culmination of their dreams coming true.

Màn biểu diễn này là **đỉnh cao** của việc họ thực hiện ước mơ.

The new product launch is the culmination of the company’s innovation.

Việc ra mắt sản phẩm mới là **đỉnh cao** của sự đổi mới của công ty.

After all those setbacks, finishing the race was a real culmination for him.

Sau tất cả khó khăn, hoàn thành cuộc đua là **đỉnh cao** thực sự đối với anh ấy.