아무 단어나 입력하세요!

"culminating" in Vietnamese

đỉnh điểmkết thúc cao trào

Definition

Đạt đến điểm cao nhất hay quan trọng nhất của một quá trình hoặc sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ (ví dụ: 'culminating event') hoặc với 'in' để nói về kết quả cao trào sau một quá trình.

Examples

The final match is the culminating event of the tournament.

Trận chung kết là sự kiện **đỉnh điểm** của giải đấu.

The year ended with a culminating celebration.

Năm đã kết thúc bằng một lễ kỷ niệm **đỉnh điểm**.

The movie has a culminating scene that surprises everyone.

Bộ phim có một cảnh **đỉnh điểm** khiến mọi người bất ngờ.

After months of planning, we’re finally culminating the project this week.

Sau nhiều tháng lên kế hoạch, chúng tôi cuối cùng cũng **hoàn thành đỉnh điểm** của dự án tuần này.

The parade is culminating in a huge fireworks show tonight.

Cuộc diễu hành đang **đỉnh điểm** bằng màn bắn pháo hoa lớn tối nay.

All his hard work is culminating in this promotion.

Tất cả sự nỗ lực của anh ấy đang **đỉnh điểm** ở sự thăng chức này.