아무 단어나 입력하세요!

"cuffed" in Vietnamese

bị còng taygấu quần/gấu áo được xắn lên

Definition

'Cuffed' có nghĩa là bị còng tay bởi cảnh sát, hoặc quần áo có gấu được xắn hoặc gập lên.

Usage Notes (Vietnamese)

'got cuffed' thường dùng trong ngữ cảnh bị bắt giữ hoặc trong tiếng lóng. Với quần áo, chỉ phần gấu/ống được xắn lên, đặc biệt là quần jeans hoặc áo sơ mi.

Examples

The thief was cuffed by the police.

Tên trộm đã bị cảnh sát **còng tay**.

He wore cuffed jeans to the party.

Anh ấy mặc quần jean **xắn gấu** đến bữa tiệc.

His shirt sleeves were cuffed neatly.

Tay áo sơ mi của anh ấy được **xắn lên** gọn gàng.

I got cuffed just for being in the wrong place at the wrong time.

Tôi bị **còng tay** chỉ vì ở sai chỗ vào sai thời điểm.

Her style is always on point; she loves rocking cuffed sleeves.

Phong cách cô ấy lúc nào cũng chất; cô ấy thích mặc áo có tay **xắn lên**.

He was cuffed and put in the back of the squad car.

Anh ta bị **còng tay** và bị đưa lên ghế sau của xe cảnh sát.