아무 단어나 입력하세요!

"cuesta" in Vietnamese

cuestađồi dốc một bên

Definition

Cuesta là dạng địa hình gồm một bên dốc đứng, bên kia thoai thoải. Đây là thuật ngữ chuyên ngành địa chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong địa chất và địa lý tự nhiên. Không nên nhầm với các từ thông dụng chỉ “đồi” hay “dốc” thông thường.

Examples

The hikers climbed the cuesta during their trip.

Những người đi bộ leo lên **cuesta** trong chuyến đi của họ.

A cuesta has one steep side and one gentle side.

Một **cuesta** có một bên dốc đứng và một bên thoai thoải.

Many natural parks protect the unique shape of a cuesta.

Nhiều công viên tự nhiên bảo vệ hình dáng độc đáo của **cuesta**.

From afar, you can clearly see the outline of the cuesta against the sky.

Từ xa, bạn có thể rõ ràng thấy đường viền của **cuesta** nổi bật trên nền trời.

Geologists study cuestas to understand how landscapes change over time.

Các nhà địa chất học nghiên cứu **cuesta** để tìm hiểu sự biến đổi của cảnh quan theo thời gian.

If you're into hiking, exploring a cuesta offers amazing views from both sides.

Nếu bạn thích leo núi, khám phá **cuesta** sẽ mang lại những góc nhìn tuyệt đẹp từ cả hai phía.