아무 단어나 입력하세요!

"cu" in Vietnamese

Cu

Definition

'Cu' là ký hiệu hóa học của đồng, một kim loại màu nâu đỏ được sử dụng trong dây điện, tiền xu, ống và các sản phẩm khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cu' chỉ dùng trong môi trường khoa học, kỹ thuật để chỉ đồng, không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Luôn viết 'C' hoa và 'u' thường.

Examples

You can find Cu in coins.

Bạn có thể tìm thấy **Cu** trong tiền xu.

Cu is used to make electrical wires.

**Cu** được dùng để làm dây điện.

The symbol for copper is Cu.

Ký hiệu của đồng là **Cu**.

Plumbers often work with Cu pipes because they don't rust easily.

Thợ sửa ống nước thường làm việc với ống **Cu** vì chúng khó bị gỉ.

On the periodic table, Cu is number 29.

Trên bảng tuần hoàn, **Cu** là số 29.

If you see Cu listed as an ingredient, it means there’s copper in the product.

Nếu bạn thấy **Cu** liệt kê trong thành phần, nghĩa là sản phẩm đó có đồng.