"cts" in Vietnamese
Definition
cts là cách viết tắt của 'cent', chỉ một đơn vị tiền nhỏ. Thường thấy trên nhãn giá, hóa đơn, hoặc bao bì sản phẩm.
Usage Notes (Vietnamese)
'cts' chỉ dùng trên nhãn giá, hóa đơn hoặc bao bì, không sử dụng khi nói chuyện hoặc văn bản trang trọng. Đặt sau con số (vd: 50 cts) và không có dấu chấm.
Examples
The apple costs 50 cts.
Quả táo này giá 50 **cts**.
A piece of candy is 10 cts each.
Một viên kẹo giá 10 **cts** mỗi cái.
The sticker says 'Now only 99 cts!'.
Nhãn dán ghi: 'Chỉ còn 99 **cts**!'
Could you give me change for 75 cts?
Bạn có thể thối lại tôi 75 **cts** được không?
Most of those items are under 2 dollars, just some cts here and there.
Hầu hết các mặt hàng đó dưới 2 đô, chỉ có một vài **cts** lẻ thôi.
I found 20 cts on the ground outside the shop.
Tôi nhặt được 20 **cts** ngoài cửa hàng.