"crystallized" in Vietnamese
Definition
Một chất chuyển thành dạng tinh thể hoặc một ý tưởng trở nên rõ ràng, cụ thể.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong khoa học như hoá học, địa chất ('đường kết tinh'), và nghĩa bóng là ý tưởng hoặc kế hoạch đã rõ ràng, mạch lạc ('ý tưởng rõ ràng').
Examples
The salt has crystallized on the surface of the rock.
Muối đã **kết tinh** trên bề mặt của đá.
They bought crystallized fruit at the market.
Họ đã mua trái cây **kết tinh** ở chợ.
Her ideas finally crystallized after weeks of research.
Sau nhiều tuần nghiên cứu, ý tưởng của cô ấy cuối cùng đã **rõ ràng**.
My plans really crystallized during that conversation.
Kế hoạch của tôi thực sự đã **trở nên rõ ràng** trong cuộc trò chuyện đó.
Sugar can become crystallized if left out too long.
Đường có thể **kết tinh** nếu để ngoài quá lâu.
The team's vision has crystallized into a clear set of goals.
Tầm nhìn của đội đã **trở nên rõ ràng** thành các mục tiêu cụ thể.