아무 단어나 입력하세요!

"cryptography" in Vietnamese

mật mã học

Definition

Mật mã học là ngành khoa học nghiên cứu về tạo ra và giải mã các mã hóa nhằm bảo mật và giữ kín thông tin, đặc biệt trong truyền thông và hệ thống máy tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực CNTT, an ninh mạng hoặc học thuật. Thường gặp trong các cụm như 'mật mã hiện đại', 'thuật toán mật mã'.

Examples

Cryptography is important to protect online banking information.

**Mật mã học** rất quan trọng để bảo vệ thông tin ngân hàng trực tuyến.

We learned about cryptography in our computer science class.

Chúng tôi đã học về **mật mã học** trong lớp khoa học máy tính.

Messages sent with cryptography are very hard to read without the key.

Những tin nhắn được gửi bằng **mật mã học** rất khó đọc nếu không có khóa.

Companies rely on cryptography to secure customer data from hackers.

Các công ty dựa vào **mật mã học** để bảo vệ dữ liệu khách hàng khỏi các tin tặc.

If you're interested in network security, you'll definitely study cryptography.

Nếu bạn quan tâm đến an ninh mạng thì chắc chắn sẽ học về **mật mã học**.

Behind every secure website, there's some clever cryptography at work.

Đằng sau mọi trang web an toàn đều có **mật mã học** tinh vi hoạt động.